opera house
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hát opera: Một tòa nhà được thiết kế đặc biệt để biểu diễn các vở nhạc kịch (opera) và các buổi hòa nhạc. Đây là một địa điểm văn hóa, nghệ thuật với sân khấu, chỗ ngồi cho khán giả và thường có kiến trúc trang trọng, hoành tráng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Sydney Opera House is one of the most famous buildings in the world. (Nhà hát opera Sydney là một trong những tòa nhà nổi tiếng nhất thế giới.)
- We bought tickets to see a performance at the opera house. (Chúng tôi đã mua vé để xem một buổi biểu diễn tại nhà hát opera.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the opera house" (dùng với mạo từ xác định): thường chỉ một nhà hát opera cụ thể, nổi tiếng.
- She performed at the opera house in Vienna. (Cô ấy đã biểu diễn tại nhà hát opera ở Vienna.)
"opera house season": mùa biểu diễn của nhà hát opera.
- The opera house season runs from October to March. (Mùa biểu diễn của nhà hát opera kéo dài từ tháng Mười đến tháng Ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Opera (n): nhạc kịch, thể loại nghệ thuật biểu diễn.
- I love listening to opera. (Tôi thích nghe nhạc kịch.)
- House (n): nhà hát, rạp chiếu phim (trong ngữ cảnh biểu diễn).
- The house was full for the premiere. (Nhà hát đã chật kín cho buổi ra mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Music hall: phòng hòa nhạc (thường nhỏ hơn và không chuyên về opera).
- Theatre: nhà hát (có thể biểu diễn kịch, nhạc, múa, không chỉ riêng opera).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "opera house". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Go to the opera house: đến nhà hát opera.
- We plan to go to the opera house this weekend. (Chúng tôi dự định đến nhà hát opera vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
- "It's not over until the fat lady sings": mọi chuyện chưa kết thúc cho đến khi có kết quả cuối cùng (thường liên quan đến opera vì các ca sĩ opera thường có thân hình đầy đặn).
- Don't give up yet; it's not over until the fat lady sings. (Đừng bỏ cuộc vội; mọi chuyện chưa kết thúc đâu.)